Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cầu toàn" (1)

cầu toàn
phát
Tiếng Anh Tính từneatly, properly
Từ vựng của tôi
Anh ta làm việc rất cầu toàn.
He is perfectionist in his work.

swap_horiz Từ liên quan "cầu toàn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cầu toàn" (1)

Anh ta làm việc rất cầu toàn.
He is perfectionist in his work.